summing up

summing up

The lawyer is summing up the evidence for the jury.

Định nghĩa

Danh từ: "Summing up" một danh từ chỉ sự tóm tắt kết luận, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp , khi luật sư trình bày tổng kết vụ án trước tòa án.

dụ sử dụng
  • (Phần tóm tắt kết luận của luật sư rất thuyết phục đối với bồi thẩm đoàn.)
  • (Thẩm phán cho phép bên bào chữa đưa ra một phần tóm tắt kết luận cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deliver a summing up": trình bày một bản tóm tắt kết luận.

    • The prosecutor delivered a powerful summing up to close the case. (Công tố viên đã trình bày một bản tóm tắt kết luận mạnh mẽ để kết thúc vụ án.)
  • "in his/her summing up": trong phần tóm tắt kết luận của ai đó.

    • In his summing up, the judge highlighted the key evidence. (Trong phần tóm tắt kết luận của mình, thẩm phán đã nhấn mạnh những bằng chứng chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Sum up (động từ): tóm tắt, tổng kết.

    • Let me sum up the main points of the discussion. (Hãy để tôi tóm tắt những điểm chính của cuộc thảo luận.)
  • Summary (danh từ): bản tóm tắt (không nhất thiết mang tính kết luận pháp ).

    • Please write a summary of the article. (Vui lòng viết một bản tóm tắt của bài báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Conclusion: kết luận.
  • Recapitulation: sự tóm tắt lại, tổng kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sum up: tóm tắt, tổng kết.
    • To sum up, the project was a success. (Tóm lại, dự án đã thành công.)
Thành ngữ liên quan
  • In a nutshell: tóm gọn lại (thành ngữ không chính thức).
    • In a nutshell, the plan is simple. (Tóm gọn lại, kế hoạch rất đơn giản.)

Từ chứa "summing up"